eerie
Pronunciation
/ˈɪɹi/
eery

Định nghĩa và ý nghĩa của "eerie"trong tiếng Anh

01

rùng rợn, kỳ lạ

inspiring a sense of fear or unease
eerie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
eeriest
so sánh hơn
eerier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The eerie glow of the moon cast an otherworldly light on the desolate landscape.
Ánh sáng kỳ lạ của mặt trăng chiếu một thứ ánh sáng siêu nhiên lên cảnh quan hoang vắng.
02

rùng rợn, lo lắng

feeling frightened or unsettled
Các ví dụ
He looked eerie after hearing the old ghost tale.
Anh ấy trông kỳ lạ sau khi nghe câu chuyện ma cũ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng