Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fearful
Các ví dụ
His voice was shaky and fearful as he recounted the incident to the police.
Giọng nói của anh ấy run rẩy và sợ hãi khi kể lại sự việc với cảnh sát.
02
đáng sợ, kinh khủng
able to inspire fear or dread
Các ví dụ
Fearful consequences awaited those who disobeyed the law.
Những hậu quả đáng sợ đang chờ đợi những ai không tuân theo luật pháp.
03
nhút nhát, sợ hãi
lacking bravery
04
kinh khủng, đáng sợ
extremely upsetting, alarming, or serious
Các ví dụ
The aftermath of the fire was fearful.
Hậu quả của vụ cháy thật đáng sợ.



























