Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fearful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fearful
so sánh hơn
more fearful
có thể phân cấp
Các ví dụ
She felt fearful walking alone at night in the unfamiliar neighborhood.
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi đi bộ một mình vào ban đêm trong khu phố xa lạ.
02
đáng sợ, kinh khủng
able to inspire fear or dread
Các ví dụ
The hurricane was a fearful display of nature's power.
Cơn bão là một màn trình diễn đáng sợ về sức mạnh của thiên nhiên.
03
nhút nhát, sợ hãi
lacking bravery
Các ví dụ
He was too fearful to speak up in the meeting.
Anh ấy quá sợ hãi để lên tiếng trong cuộc họp.
04
kinh khủng, đáng sợ
extremely upsetting, alarming, or serious
Các ví dụ
She endured a fearful illness last winter.
Cô ấy đã chịu đựng một căn bệnh đáng sợ vào mùa đông năm ngoái.



























