Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
convinced
01
tin chắc, thuyết phục
having a strong belief in something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most convinced
so sánh hơn
more convinced
có thể phân cấp
Các ví dụ
After the meeting, she was convinced that the new strategy was the best approach.
Sau cuộc họp, cô ấy đã bị thuyết phục rằng chiến lược mới là cách tiếp cận tốt nhất.
Các ví dụ
She's a convinced advocate of animal rights.
Cô ấy là một người tin tưởng mạnh mẽ vào quyền động vật.
Cây Từ Vựng
unconvinced
convinced
convince



























