cockeyed
Pronunciation
/ˈkɑˌkaɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cockeyed"trong tiếng Anh

cockeyed
01

xiên xẹo, lệch lạc

tilted or misaligned in a way that seems awkward or uneven
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cockeyed
so sánh hơn
more cockeyed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The chair leg was cockeyed, causing it to wobble when sat upon.
Chân ghế bị lệch, khiến nó lung lay khi ngồi lên.
02

vô lý, ngớ ngẩn

having an unreasonable or absurd quality
Các ví dụ
The story had a cockeyed ending no one expected.
Câu chuyện có một kết thúc kỳ quặc mà không ai ngờ tới.
03

say, quá chén

very drunk
04

ngớ ngẩn, không ổn định

foolish or likely to fail
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng