cockade
co
ko
ckade
ˈkeɪd
keid
coccoidcockeyed

Định nghĩa và ý nghĩa của "cockade"trong tiếng Anh

Cockade
01

nơ cài, hoa hồng nhỏ

a knot or rosette of ribbons or lace worn on a hat or clothing as a badge 
cockade definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cockades
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng