nonsensical
non
ˌnɒn
non
sen
ˈsɛn
sen
si
zi
cal
kəl
kēl
commonsensical

Định nghĩa và ý nghĩa của "nonsensical"trong tiếng Anh

nonsensical
01

vô lý, phi lý

unreasonable or absurd to the point of being ridiculous 
nonsensical definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nonsensical
so sánh hơn
more nonsensical
có thể phân cấp
Các ví dụ
The plot of the movie was nonsensical, with glaring inconsistencies and illogical twists. 

Cốt truyện của bộ phim thật vô lý, với những mâu thuẫn rõ ràng và những tình tiết phi logic.

02

vô nghĩa, phi lý

lacking meaning or logical coherence 
Các ví dụ
The instructions on the manual were so nonsensical that assembling the furniture became a frustrating challenge. 

Hướng dẫn trên sổ tay quá vô nghĩa đến nỗi việc lắp ráp đồ đạc trở thành một thách thức khó chịu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng