Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nonsensical
01
vô lý, phi lý
unreasonable or absurd to the point of being ridiculous
Các ví dụ
The nonsensical rule about the meeting time confused everyone.
Quy tắc vô lý về thời gian cuộc họp đã khiến mọi người bối rối.
Các ví dụ
The proposal was rejected due to its nonsensical approach to addressing the company's financial issues.
Đề xuất đã bị từ chối do cách tiếp cận vô nghĩa của nó để giải quyết các vấn đề tài chính của công ty.
Cây Từ Vựng
nonsensicality
nonsensical
nonsensic



























