Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Close call
01
suýt nữa, thoát hiểm trong gang tấc
a situation where there is an equal chance for one to fail or succeed
Dialect
American
Các ví dụ
The plane had a close call with another plane in the air, but the pilots managed to avoid a collision.
Máy bay đã có một tình huống nguy hiểm với một máy bay khác trên không, nhưng các phi công đã xoay sở để tránh va chạm.
02
thoát hiểm, suýt nữa thì
a situation where one avoids a danger just before it is too late
Dialect
American
Các ví dụ
The company had a close call with bankruptcy, but a last-minute investor saved it from financial ruin.
Công ty đã có một khoảnh khắc nguy hiểm với phá sản, nhưng một nhà đầu tư phút cuối đã cứu nó khỏi sự sụp đổ tài chính.



























