Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to chop
01
băm, chặt
to cut something into pieces using a knife, etc.
Transitive: to chop sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
chop
ngôi thứ ba số ít
chops
hiện tại phân từ
chopping
quá khứ đơn
chopped
quá khứ phân từ
chopped
Các ví dụ
She chops vegetables for the stir-fry every evening.
Cô ấy thái rau để xào mỗi tối.
02
chặt, đốn
to use repeated, forceful strikes with an axe or another implement to sever the base of a tree or similar plant
Transitive: to chop a tree
Các ví dụ
The forestry team worked together to chop the large pine trees, clearing the area for a new road.
Đội lâm nghiệp đã làm việc cùng nhau để chặt những cây thông lớn, dọn dẹp khu vực cho một con đường mới.
03
chặt, bổ
to deliver a short, forceful blow to something
Transitive: to chop a ball
Các ví dụ
The golfer's swing went awry, and he ended up chopping the ball into the nearby rough.
Cú swing của người chơi gôn đã đi chệch hướng, và anh ta đã kết thúc bằng việc chặt bóng vào rough gần đó.
04
đẽo, cắt
to create or shape something using chopping or cutting actions
Transitive: to chop a shape or design
Các ví dụ
The carpenter used a chisel to chop a groove into the wooden plank.
Người thợ mộc đã sử dụng một cái đục để đục một rãnh vào tấm ván gỗ.
05
chặt, cắt
to move with sudden, sharp, or forceful motions
Intransitive
Các ví dụ
The helicopter blades began to chop through the air as it took off from the landing pad.
Cánh quạt trực thăng bắt đầu chém không khí khi nó cất cánh từ bãi đáp.
Chop
01
miếng sườn, xương sườn nhỏ
a small portion of meat, typically including part of a rib
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chops
Các ví dụ
He grilled a lamb chop for dinner.
Anh ấy nướng một miếng sườn cừu cho bữa tối.
02
cú cắt, cú chém
a tennis stroke in which the ball is struck with a downward motion to impart backspin
Các ví dụ
He hit a perfect chop to surprise his opponent.
Anh ấy thực hiện một cú cắt hoàn hảo để làm đối thủ bất ngờ.
03
quai hàm, mõm
the jaw or lower part of the face
Các ví dụ
He got hit on the chops during the fight.
Anh ấy bị đánh vào hàm trong cuộc chiến.
04
bữa ăn, thức ăn
(Nigerian; plural only) food or a meal
tiếng lóng
Các ví dụ
Let's grab some chops before the movie.
Hãy lấy một ít chop trước khi xem phim.
Cây Từ Vựng
chopped
chopper
chop



























