cabalism
ca
ˈkæ
ba
li
li
sm
zəm
zēm
ablismmetabolismhemimetabolismheterometabolism

Định nghĩa và ý nghĩa của "cabalism"trong tiếng Anh

Cabalism
01

chủ nghĩa cabal, kabala

a mystical tradition in Judaism that explores the hidden, symbolic meanings within Jewish scripture and religious texts 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
tên riêng
Các ví dụ
Cabalism first emerged in medieval Spain and Southern France, where Jewish mystics and scholars developed this new approach to spirituality and Scripture. 

Kabala lần đầu tiên xuất hiện ở Tây Ban Nha thời trung cổ và miền nam nước Pháp, nơi các nhà thần bí và học giả Do Thái đã phát triển cách tiếp cận mới này đối với tâm linh và Kinh Thánh.

02

cabala, kabbalah

the specific doctrines, teachings, and texts that comprise the theological content of Jewish mysticism 
Các ví dụ
Which texts were considered genuinely representative of cabalism's secret teachings was a subject of debate. 

Những văn bản nào được coi là đại diện chân chính cho những giáo lý bí mật của cabala là một chủ đề tranh luận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng