Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cabana
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cabanas
Các ví dụ
The resort's cabanas lined the poolside, offering guests a private retreat to relax in the shade.
Những cabaña của khu nghỉ dưỡng xếp hàng bên hồ bơi, mang đến cho du khách một nơi nghỉ ngơi riêng tư để thư giãn trong bóng râm.



























