cabana
ca
ba
ˈbɑ:
baa
na
inannabananaurbanaariana

Định nghĩa và ý nghĩa của "cabana"trong tiếng Anh

Cabana
01

lều, chòi

a hut, shelter, or cabin, usually at a swimming pool or beach 
cabana definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cabanas
Các ví dụ
The resort's cabanas lined the poolside, offering guests a private retreat to relax in the shade. 

Những cabaña của khu nghỉ dưỡng xếp hàng bên hồ bơi, mang đến cho du khách một nơi nghỉ ngơi riêng tư để thư giãn trong bóng râm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng