cabana
Pronunciation
/kəˈbænə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cabana"trong tiếng Anh

Cabana
01

lều, chòi

a hut, shelter, or cabin, usually at a swimming pool or beach
cabana definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cabanas
Các ví dụ
The tropical cabana was adorned with colorful fabrics and surrounded by lush greenery, creating a paradise-like setting.
Cabana nhiệt đới được trang trí bằng vải màu sắc và bao quanh bởi cây xanh tươi tốt, tạo nên một khung cảnh như thiên đường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng