Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cabana
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cabanas
Các ví dụ
The tropical cabana was adorned with colorful fabrics and surrounded by lush greenery, creating a paradise-like setting.
Cabana nhiệt đới được trang trí bằng vải màu sắc và bao quanh bởi cây xanh tươi tốt, tạo nên một khung cảnh như thiên đường.



























