to broil
broil
brɔɪl
broyl
brail

Định nghĩa và ý nghĩa của "broil"trong tiếng Anh

to broil
01

nướng, quay

to cook food, especially meat or fish, under or over direct heat 
Transitive: to broil food
to broil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
broil
ngôi thứ ba số ít
broils
hiện tại phân từ
broiling
quá khứ đơn
broiled
quá khứ phân từ
broiled
Các ví dụ
Broil the salmon fillets in the oven until they are golden and crispy on top. 

Nướng phi lê cá hồi trong lò cho đến khi chúng vàng giòn trên bề mặt.

02

nướng, rang

to expose something to intense heat 
Transitive: to broil sth
Các ví dụ
They were out hiking when the sun started to broil the landscape, making it unbearable. 

Họ đang đi bộ đường dài khi mặt trời bắt đầu nướng cảnh quan, khiến nó không thể chịu đựng được.

03

nướng, rang

to become intensely hot, typically due to prolonged exposure to the sun or a very high temperature 
Intransitive
Các ví dụ
The beach was so exposed that the sand began to broil under the midday sun. 

Bãi biển bị phơi bày đến nỗi cát bắt đầu nướng dưới ánh nắng giữa trưa.

01

nướng, nướng trực tiếp

the method or process of cooking food by direct exposure to high radiant heat, such as over a fire or under a grill 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
broils
Các ví dụ
The steak received a perfect broil under the restaurant's salamander. 

Miếng bít tết đã được nướng hoàn hảo dưới lò salamander của nhà hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng