brofist
bro
ˈbroʊ
brow
fist
fɪst
fist
/bɹˈɒfɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brofist"trong tiếng Anh

Brofist
01

cú đấm anh em, cú đấm thân thiện

a friendly greeting or gesture involving a fist bump
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
brofists
Các ví dụ
The teammates shared a brofist in celebration.
Các đồng đội đã chia sẻ một brofist trong lễ kỷ niệm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng