Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brilliantly
01
xuất sắc, tài tình
with exceptional intelligence, skill, or creativity
Các ví dụ
He solved the puzzle brilliantly, leaving everyone amazed.
Anh ấy đã giải câu đố một cách xuất sắc, khiến mọi người kinh ngạc.
1.1
xuất sắc, tuyệt vời
to a remarkable degree of success, effectiveness, or excellence
Các ví dụ
He succeeded brilliantly in his new role.
Anh ấy đã thành công rực rỡ trong vai trò mới của mình.
02
rực rỡ, chói lọi
with striking luminosity or vivid intensity of light or color
Các ví dụ
Neon signs flashed brilliantly on the street.
Những bảng hiệu neon nhấp nháy rực rỡ trên đường phố.
Cây Từ Vựng
brilliantly
brilliant
brilli



























