bountiful
bount
ˈbaʊn
bawn
i
ɪ
i
ful
fəl
fēl
British pronunciation
/bˈa‍ʊntɪfə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bountiful"trong tiếng Anh

bountiful
01

dồi dào, phong phú

existing in large amounts
example
Các ví dụ
The charity received a bountiful donation from the community, allowing them to support many more families.
Tổ chức từ thiện đã nhận được một khoản đóng góp dồi dào từ cộng đồng, cho phép họ hỗ trợ nhiều gia đình hơn.
02

hào phóng, dồi dào

generous and providing abundantly
example
Các ví dụ
His bountiful heart led him to share his wealth with those less fortunate, never expecting anything in return.
Trái tim hào phóng của anh ấy đã khiến anh ấy chia sẻ sự giàu có của mình với những người kém may mắn hơn, không bao giờ mong đợi bất cứ điều gì đáp lại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store