bountiful
boun
ˈbaʊn
bawn
ti
ti
ful
fəl
fēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "bountiful"trong tiếng Anh

bountiful
01

dồi dào, phong phú

existing in large amounts 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bountiful
so sánh hơn
more bountiful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The harvest was bountiful this year, yielding more fruits and vegetables than ever before. 

Vụ thu hoạch năm nay dồi dào, mang lại nhiều trái cây và rau quả hơn bao giờ hết.

02

hào phóng, dồi dào

generous and providing abundantly 
Các ví dụ
She was known for her bountiful spirit, always willing to help those in need. 

Cô ấy được biết đến với tinh thần hào phóng, luôn sẵn lòng giúp đỡ những người gặp khó khăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng