Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bountiful
Các ví dụ
The charity received a bountiful donation from the community, allowing them to support many more families.
Tổ chức từ thiện đã nhận được một khoản đóng góp dồi dào từ cộng đồng, cho phép họ hỗ trợ nhiều gia đình hơn.
Các ví dụ
His bountiful heart led him to share his wealth with those less fortunate, never expecting anything in return.
Trái tim hào phóng của anh ấy đã khiến anh ấy chia sẻ sự giàu có của mình với những người kém may mắn hơn, không bao giờ mong đợi bất cứ điều gì đáp lại.
Cây Từ Vựng
bountifully
bountifulness
bountiful
bounty



























