Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
overabundant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most overabundant
so sánh hơn
more overabundant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The garden was filled with overabundant vegetation, requiring frequent pruning.
Khu vườn đầy ắp thực vật dư thừa, đòi hỏi phải cắt tỉa thường xuyên.
Cây Từ Vựng
overabundant
abundant
abund



























