Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
overabundant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most overabundant
so sánh hơn
more overabundant
có thể phân cấp
Các ví dụ
She received overabundant praise for her performance in the play.
Cô ấy nhận được lời khen quá mức cho màn trình diễn trong vở kịch.
Cây Từ Vựng
overabundant
abundant
abund



























