overabundant
Pronunciation
/ˌoʊvɚɹɐbˈʌndənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "overabundant"trong tiếng Anh

overabundant
01

dư thừa, quá nhiều

existing in an excessive or overly plentiful quantity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most overabundant
so sánh hơn
more overabundant
có thể phân cấp
Các ví dụ
She received overabundant praise for her performance in the play.
Cô ấy nhận được lời khen quá mức cho màn trình diễn trong vở kịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng