Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
across
Các ví dụ
We walked across to the other side of the bridge.
Chúng tôi đi bộ qua sang phía bên kia của cây cầu.
1.1
rộng, ngang qua
used with measurements to show the extent from one side to the other
Các ví dụ
The crater was roughly 100 yards across.
Miệng núi lửa rộng khoảng 100 yard từ bên này sang bên kia.
Các ví dụ
He threw the cloth across, covering the whole table.
Anh ấy ném tấm vải chéo, phủ kín cả bàn.
03
ngang, theo chiều ngang
used to refer to a crossword clue that reads horizontally
Các ví dụ
Look at 22 across, it's only four letters.
Nhìn ngang 22, nó chỉ có bốn chữ cái.
04
qua, một cách dễ hiểu
in a way that makes something understood, learned, or successful
Các ví dụ
He's good at getting complex ideas across.
Anh ấy giỏi truyền đạt những ý tưởng phức tạp.
across
Các ví dụ
They sailed across the ocean to reach a distant island.
Họ đã đi thuyền qua đại dương để đến một hòn đảo xa xôi.
1.1
bên kia, đối diện
on the opposite side of a given area or location
Các ví dụ
The bakery is located just across the street.
Tiệm bánh nằm ngay bên kia đường.
02
xuyên qua, ngang qua
used to describe something crossing over or passing through at an angle
Các ví dụ
The road runs across the field, cutting it in two.
Con đường chạy xuyên qua cánh đồng, chia nó thành hai.
Các ví dụ
The message was shared across social media.
Thông điệp đã được chia sẻ khắp các mạng xã hội.
04
qua, trên
used to indicate encountering or coming into contact with something or someone, often by chance
Các ví dụ
While hiking, we came across a hidden waterfall.
Trong khi đi bộ đường dài, chúng tôi tình cờ gặp một thác nước ẩn giấu.
05
xuyên suốt, trong suốt
during a period of time
Các ví dụ
Her work resonates across the ages.
Tác phẩm của cô ấy vang vọng suốt các thời đại.
across
Các ví dụ
The engineer suggested installing an across brace to strengthen the frame.
Kỹ sư đề nghị lắp đặt một thanh chéo để tăng cường khung.



























