transverse
trans
trænz
trānz
verse
ˈvɜ:s
vēs
traverse

Định nghĩa và ý nghĩa của "transverse"trong tiếng Anh

transverse
01

ngang, chéo

placed across another thing in a way that there is a right angle between the two of them 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She noticed the transverse crack running along the wall. 

Cô ấy nhận thấy vết nứt ngang chạy dọc theo bức tường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng