Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intersecting
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most intersecting
so sánh hơn
more intersecting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The trails are intersecting near the river.
Các con đường mòn giao nhau gần sông.
Cây Từ Vựng
nonintersecting
intersecting
intersect



























