Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intersecting
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most intersecting
so sánh hơn
more intersecting
có thể phân cấp
lĩnh vực
geometry, paths, mathematics
Các ví dụ
The two roads are intersecting at the corner.
Hai con đường giao nhau ở góc.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
nonintersecting
intersecting
intersect



























