intersecting
in
ˌɪn
in
ter
sec
ˈsɛk
sek
ting
tɪng
ting
unsuspectingunaffectingprospectingprotecting

Định nghĩa và ý nghĩa của "intersecting"trong tiếng Anh

intersecting
01

giao nhau, cắt nhau

crossing or meeting at a point 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most intersecting
so sánh hơn
more intersecting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The two roads are intersecting at the corner. 

Hai con đường giao nhau ở góc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng