to wobble
wo
ˈwɒ
vo
bble
bəl
bēl
gobblehobblecobblesquabble

Định nghĩa và ý nghĩa của "wobble"trong tiếng Anh

to wobble
01

đung đưa, lắc lư

to induce or create an unsteady, rocking, or shaky motion in something 
Transitive: to wobble sth
to wobble definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
wobble
ngôi thứ ba số ít
wobbles
hiện tại phân từ
wobbling
quá khứ đơn
wobbled
quá khứ phân từ
wobbled
Các ví dụ
The gust of wind wobbled the fragile umbrella, threatening to turn it inside out. 

Cơn gió mạnh làm lung lay chiếc ô mỏng manh, đe dọa lật ngược nó.

02

lắc lư, rung

to shake or tremble with a slight, unsteady motion 
Intransitive
Các ví dụ
The nervous speaker felt her knees wobble as she addressed the large audience. 

Diễn giả lo lắng cảm thấy đầu gối của mình run rẩy khi cô ấy nói chuyện với đám đông lớn.

03

lảo đảo, chao đảo

to move with an unsteady, rocking, or swaying motion, often implying a lack of stability or balance 
Intransitive
Các ví dụ
The toddler wobbled as he took his first steps, trying to maintain balance. 

Đứa trẻ chập chững khi bước những bước đi đầu tiên, cố gắng giữ thăng bằng.

Wobble
01

sự lắc lư, sự rung lắc

an unsteady or shaky swaying movement 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
wobbles
Các ví dụ
The table had a noticeable wobble on the uneven floor. 

Chiếc bàn có một sự lung lay đáng chú ý trên sàn không bằng phẳng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng