to while away
Pronunciation
/wˌaɪl ɐwˈeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "while away"trong tiếng Anh

to while away
[phrase form: while]
01

trải qua, giết thời gian

to spend time in a relaxed manner, often without a specific purpose
to while away definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
away
động từ gốc
while
thì hiện tại
while away
ngôi thứ ba số ít
whiles away
hiện tại phân từ
whiling away
quá khứ đơn
whiled away
quá khứ phân từ
whiled away
Các ví dụ
Let's while the evening away with good conversation and laughter.
Hãy trôi qua buổi tối với những cuộc trò chuyện và tiếng cười vui vẻ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng