wantonly
want
wɑ:nt
vaant
on
oʊn
own
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "wantonly"trong tiếng Anh

wantonly
01

cố ý, không có lý do

in a way that is done deliberately without cause, often causing harm or damage 
wantonly definition and meaning
trang trọng
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Vandals wantonly smashed the windows of the abandoned building. 

Những kẻ phá hoại đã cố ý đập vỡ cửa sổ của tòa nhà bỏ hoang.

02

bừa bãi, không suy nghĩ

in a careless or reckless way, without regard for consequences 
Các ví dụ
She spent her inheritance wantonly on expensive vacations. 

Cô ấy đã tiêu hết tài sản thừa kế một cách bừa bãi vào những kỳ nghỉ đắt đỏ.

03

một cách dâm đãng, một cách không kiểm soát

in an openly lustful or sexually uncontrolled way 
không tán thành
cách dùng cũ
Các ví dụ
In the movie, the character acted wantonly towards strangers. 

Trong phim, nhân vật đã hành động bừa bãi đối với người lạ.

04

một cách quá mức, không kiểm soát

in an excessive or uncontrolled way 
trang trọng
Các ví dụ
Ivy wantonly covered the old stone walls of the castle. 

Cây thường xuân bừa bãi phủ kín những bức tường đá cũ của lâu đài.

05

một cách bất cần, một cách nghịch ngợm

in a playful or lively manner, showing carefree or spirited behavior 
trang trọng
Các ví dụ
The children ran wantonly through the fields, laughing loudly. 

Những đứa trẻ chạy nghịch ngợm qua các cánh đồng, cười lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng