Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wantonness
01
sự phóng túng, sự buông thả
the quality of acting carelessly and without restraint, often without concern for consequences
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The festival was a time for everyone to let loose, displaying pure wantonness.
Lễ hội là thời điểm để mọi người thả lỏng, thể hiện sự phóng túng thuần túy.
02
sự phóng đãng, sự dâm đãng
the quality of being openly and inappropriately lewd
Các ví dụ
Critics argue that the painting captures the wantonness of the era it depicts.
Các nhà phê bình cho rằng bức tranh nắm bắt được sự trụy lạc của thời đại mà nó miêu tả.



























