wanting
wan
ˈwɒn
von
ting
tɪng
ting
wastingwaningwaiting

Định nghĩa và ý nghĩa của "wanting"trong tiếng Anh

wanting
01

thiếu sót, không đủ

not sufficient in amount, quality, or degree 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wanting
so sánh hơn
more wanting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The report was wanting in detail, missing several key pieces of information. 

Báo cáo thiếu chi tiết, thiếu một số thông tin quan trọng.

02

không tồn tại, vắng mặt

nonexistent 
01

thiếu, vì thiếu

used to indicate that something is missing or needed 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Wanting a clear answer, she asked him again. 

Muốn một câu trả lời rõ ràng, cô ấy hỏi anh ấy lần nữa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng