Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wanting
01
thiếu sót, không đủ
not sufficient in amount, quality, or degree
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wanting
so sánh hơn
more wanting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The initial draft of the proposal was wanting and required significant revisions.
Bản thảo ban đầu của đề xuất không đủ và yêu cầu sửa đổi đáng kể.
02
không tồn tại, vắng mặt
nonexistent
wanting
01
thiếu, vì thiếu
used to indicate that something is missing or needed
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He felt lonely, wanting someone to talk to.
Anh ấy cảm thấy cô đơn, muốn ai đó để nói chuyện.



























