unmingled
Pronunciation
/ʌnmˈɪŋɡəld/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unmingled"trong tiếng Anh

unmingled
01

nguyên chất, không pha trộn

not mixed or combined with anything else
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unmingled
so sánh hơn
more unmingled
có thể phân cấp
Các ví dụ
The laboratory required unmingled chemicals to ensure accurate results.
Phòng thí nghiệm yêu cầu các hóa chất không pha trộn để đảm bảo kết quả chính xác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng