Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unmingled
01
nguyên chất, không pha trộn
not mixed or combined with anything else
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unmingled
so sánh hơn
more unmingled
có thể phân cấp
Các ví dụ
The laboratory required unmingled chemicals to ensure accurate results.
Phòng thí nghiệm yêu cầu các hóa chất không pha trộn để đảm bảo kết quả chính xác.



























