unmingled
un
ʌn
an
min
ˈmɪn
min
gled
gəld
gēld
untangled

Định nghĩa và ý nghĩa của "unmingled"trong tiếng Anh

unmingled
01

nguyên chất, không pha trộn

not mixed or combined with anything else 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unmingled
so sánh hơn
more unmingled
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unmingled metal was of the highest quality, without any impurities. 

Kim loại không pha trộn có chất lượng cao nhất, không có tạp chất nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng