unmitigated
un
ʌn
an
mi
ˈmɪ
mi
ti
ga
ˌgeɪ
gei
ted
tɪd
tid
/ʌnmˈɪtɪɡˌe‍ɪtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unmitigated"trong tiếng Anh

unmitigated
01

hoàn toàn, tuyệt đối

not reduced or moderated in intensity
Disapproving
Formal
Các ví dụ
The company faced unmitigated losses after the economic downturn, leading to layoffs and financial struggles.
Công ty phải đối mặt với những tổn thất không giảm nhẹ sau suy thoái kinh tế, dẫn đến sa thải và khó khăn tài chính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng