Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unmitigated
không tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The unmitigated chaos ensued as the protesters clashed with law enforcement, resulting in widespread violence.
Sự hỗn loạn hoàn toàn xảy ra khi những người biểu tình đụng độ với lực lượng thực thi pháp luật, dẫn đến bạo lực lan rộng.
Cây Từ Vựng
unmitigated
mitigated
mitigate
mitig



























