Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unmitigated
Các ví dụ
The company faced unmitigated losses after the economic downturn, leading to layoffs and financial struggles.
Công ty phải đối mặt với những tổn thất không giảm nhẹ sau suy thoái kinh tế, dẫn đến sa thải và khó khăn tài chính.
Cây Từ Vựng
unmitigated
mitigated
mitigate
mitig



























