surprising
surp
ˈsəp
sēp
ri
raɪ
rai
sing
zɪng
zing
surpassing

Định nghĩa và ý nghĩa của "surprising"trong tiếng Anh

surprising
01

đáng ngạc nhiên, gây ngạc nhiên

causing a feeling of shock, disbelief, or wonder 
surprising definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most surprising
so sánh hơn
more surprising
có thể phân cấp
Các ví dụ
His sudden decision to quit his job was quite surprising. 

Quyết định đột ngột nghỉ việc của anh ấy khá đáng ngạc nhiên.

Cây Từ Vựng

surprisingly
surprisingness
unsurprising
surprising
surprise
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng