Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
surprising
01
đáng ngạc nhiên, gây ngạc nhiên
causing a feeling of shock, disbelief, or wonder
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most surprising
so sánh hơn
more surprising
có thể phân cấp
Các ví dụ
It 's surprising how quickly the time has passed.
Thật đáng ngạc nhiên khi thời gian trôi qua nhanh chóng.
Cây Từ Vựng
surprisingly
surprisingness
unsurprising
surprising
surprise



























