substantially
subs
ˈsəbs
sēbs
tan
tæn
tān
tia
ʃə
shē
lly
li
li
substantively

Định nghĩa và ý nghĩa của "substantially"trong tiếng Anh

substantially
01

đáng kể, cơ bản

to a considerable extent or degree 
substantially definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ mức độ
Các ví dụ
Fuel prices have substantially increased over the past year. 

Giá nhiên liệu đã tăng đáng kể trong năm qua.

02

cơ bản, chủ yếu

in an essential or fundamental way 
Các ví dụ
The two proposals are substantially alike in content. 

Hai đề xuất cơ bản giống nhau về nội dung.

03

một cách vững chắc, đáng kể

in a strong, solid, or well-built manner 
Các ví dụ
The shelter was substantially built to withstand harsh weather. 

Nơi trú ẩn được xây dựng đáng kể để chịu đựng thời tiết khắc nghiệt.

04

một cách cốt yếu, thực sự

in a real, material, or bodily manner, often used in theological, philosophical, or metaphysical contexts 
Các ví dụ
The doctrine holds that Christ is substantially present in the sacrament. 

Giáo lý cho rằng Chúa Kitô hiện diện một cách thực chất trong bí tích.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng