stall
stall
stɔ:l
stawl
smallstillspallshall

Định nghĩa và ý nghĩa của "stall"trong tiếng Anh

01

quầy, gian hàng

a stand or a small table or shop with an open front where people sell their goods 
stall definition and meaning
Các ví dụ
He set up a small stall to sell handmade jewelry. 

Anh ấy dựng một quầy hàng nhỏ để bán đồ trang sức thủ công.

02

chuồng, ô chuồng

a compartment in a stable for housing and feeding a single animal 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
stalls
Các ví dụ
The horse returned to its stall after the morning ride. 

Con ngựa trở về chuồng của nó sau chuyến đi buổi sáng.

03

quầy, sạp

a small enclosed area separated by walls or partitions for a specific purpose 
Các ví dụ
He rented a stall in the workshop for woodworking. 

Anh ấy đã thuê một quầy trong xưởng để làm đồ gỗ.

04

chiến thuật trì hoãn, thủ thuật câu giờ

an action intended to delay, mislead, or obstruct 
Các ví dụ
The negotiator used a stall to buy more time before making a decision. 

Nhà đàm phán đã sử dụng một sự trì hoãn để có thêm thời gian trước khi đưa ra quyết định.

05

phòng học cá nhân, gian học riêng

a small, private study space in a library 
Các ví dụ
She reserved a stall in the library to prepare for finals. 

Cô ấy đã đặt trước một gian học trong thư viện để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.

06

ghế gần sân khấu, khu vực gần sân khấu

the seats that are located near the stage in a theater 
Dialectbritish flagBritish
orchestraamerican flagAmerican
Các ví dụ
We bought tickets for the stalls to get a closer view of the play. 

Chúng tôi đã mua vé cho ghế gần sân khấu để có cái nhìn gần hơn về vở kịch.

07

mất lực nâng, trạng thái mất lực nâng

a sudden loss of lift in an aircraft, causing it to drop or descend abruptly 
Các ví dụ
The pilot recovered quickly after the airplane entered a stall. 

Phi công đã hồi phục nhanh chóng sau khi máy bay rơi vào tình trạng mất lực nâng.

to stall
01

trì hoãn, kéo dài

to delay doing something that needs to be done 
Intransitive
to stall definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
stall
ngôi thứ ba số ít
stalls
hiện tại phân từ
stalling
quá khứ đơn
stalled
quá khứ phân từ
stalled
Các ví dụ
When asked about the delay, he stalled by talking about unrelated matters. 

Khi được hỏi về sự chậm trễ, anh ta trì hoãn bằng cách nói về những vấn đề không liên quan.

02

trì hoãn, cản trở

to intentionally delay or prevent someone from proceeding with something 
Transitive: to stall sb
Các ví dụ
She stalled him by talking about unrelated topics. 

Cô ấy làm chậm trễ anh ta bằng cách nói về những chủ đề không liên quan.

03

đình trệ, ngưng trệ

to cease to make progress or move forward 
Intransitive
Các ví dụ
The project stalled when the team ran out of resources. 

Dự án bị đình trệ khi đội ngũ hết tài nguyên.

04

chết máy, làm chết máy

to cause a car's engine to stop working 
Transitive: to stall an engine or vehicle
Các ví dụ
He stalled the car when he shifted gears too quickly. 

Anh ấy làm chết máy chiếc xe khi chuyển số quá nhanh.

05

mất lực nâng, làm mất lực nâng

to cause an aircraft to lose lift and begin falling 
Transitive: to stall an aircraft
Các ví dụ
The pilot stalled the plane during the practice maneuver. 

Phi công đã làm mất lực nâng máy bay trong khi thực hiện thao tác luyện tập.

06

mất lực nâng, rơi vào trạng thái stall

(of an aircraft) to lose lift and begin falling 
Intransitive
Các ví dụ
The pilot quickly regained control after the plane began to stall. 

Phi công nhanh chóng lấy lại kiểm soát sau khi máy bay bắt đầu mất lực nâng.

07

nhốt, cho vào chuồng

to place something or someone into a small, enclosed space 
Transitive: to stall an animal
Các ví dụ
The farmer stalled the horse in the barn for the night. 

Người nông dân nhốt con ngựa trong chuồng qua đêm.

08

chết máy, dừng đột ngột

(of a vehicle or engine) to stop suddenly and unexpectedly, especially because of a lack of fuel or mechanical issues 
Intransitive
Các ví dụ
Cars often stall when the fuel tank is empty. 

Xe thường bị chết máy khi bình xăng trống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng