splendidly
splen
ˈsplɛn
splen
did
dɪd
did
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "splendidly"trong tiếng Anh

splendidly
01

tuyệt vời, tráng lệ

with great beauty and excellence 
splendidly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The banquet hall was decorated splendidly for the grand celebration. 

Hội trường tiệc được trang trí lộng lẫy cho lễ kỷ niệm lớn.

02

tuyệt vời, rực rỡ

in a way that is very pleasing, admirable, or successful 
Các ví dụ
The team played splendidly and won by a wide margin. 

Đội đã chơi tuyệt vời và giành chiến thắng với cách biệt lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng