Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
splendidly
01
tuyệt vời, tráng lệ
with great beauty and excellence
Các ví dụ
The waterfall flowed splendidly down the rocky cliffside.
Thác nước chảy tuyệt đẹp xuống vách đá.
02
tuyệt vời, rực rỡ
in a way that is very pleasing, admirable, or successful
Các ví dụ
You handled that interview splendidly!
Bạn đã xử lý buổi phỏng vấn đó tuyệt vời!
Cây Từ Vựng
splendidly
splendid



























