Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
splendidly
01
tuyệt vời, tráng lệ
with great beauty and excellence
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The banquet hall was decorated splendidly for the grand celebration.
Hội trường tiệc được trang trí lộng lẫy cho lễ kỷ niệm lớn.
02
tuyệt vời, rực rỡ
in a way that is very pleasing, admirable, or successful
Các ví dụ
The team played splendidly and won by a wide margin.
Đội đã chơi tuyệt vời và giành chiến thắng với cách biệt lớn.
Cây Từ Vựng
splendidly
splendid



























