shortly
short
ˈʃɔ:t
shawt
ly
li
li
shorty

Định nghĩa và ý nghĩa của "shortly"trong tiếng Anh

01

sớm, ngay sau đó

in a very short time 
shortly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She will arrive shortly after finishing her current task. 

Cô ấy sẽ đến ngay sau khi hoàn thành nhiệm vụ hiện tại.

1.1

ngắn gọn, trong một thời gian ngắn

for a short duration 
Các ví dụ
The dog was outside shortly before it started raining. 

Con chó đã ở ngoài trời một thời gian ngắn trước khi trời bắt đầu mưa.

1.2

ngay sau đó, sớm

with a brief gap between two events 
Các ví dụ
Shortly after the meeting started, she arrived. 

Ngay sau khi cuộc họp bắt đầu, cô ấy đã đến.

02

ngắn gọn, ít

in close proximity or just below or above a point 
Các ví dụ
The hem fell shortly below her knees. 

Viền váy rơi ngay dưới đầu gối của cô ấy.

03

ngắn gọn, trong vài từ

in a few words without going through the details 
Các ví dụ
He explained the situation shortly, without diving into all the specifics. 

Anh ấy giải thích tình huống ngắn gọn, mà không đi vào tất cả các chi tiết.

3.1

ngắn gọn, cộc lốc

rudely or with sharp brevity 
Các ví dụ
"What do you want?" he asked shortly, without looking up. 

"Anh muốn gì?" anh ấy hỏi ngắn gọn, không ngẩng đầu lên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng