Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shortly
Các ví dụ
The repairman will be here shortly to fix the issue.
Thợ sửa chữa sẽ đến ngay để khắc phục sự cố.
1.1
ngắn gọn, trong một thời gian ngắn
for a short duration
Các ví dụ
She stayed at the office shortly after everyone had left.
Cô ấy ở lại văn phòng một thời gian ngắn sau khi mọi người đã rời đi.
1.2
ngay sau đó, sớm
with a brief gap between two events
Các ví dụ
Shortly after the storm began, the power went out.
Ngay sau khi cơn bão bắt đầu, điện đã bị cắt.
02
ngắn gọn, ít
in close proximity or just below or above a point
Các ví dụ
The mountain peaks rose shortly above the treeline.
Những đỉnh núi nhô lên ngắn gọn phía trên đường cây.
Các ví dụ
The teacher spoke shortly, giving a brief overview of the lesson.
Giáo viên nói ngắn gọn, đưa ra một cái nhìn tổng quan ngắn về bài học.
Cây Từ Vựng
shortly
short



























