Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shortly
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She will arrive shortly after finishing her current task.
Cô ấy sẽ đến ngay sau khi hoàn thành nhiệm vụ hiện tại.
1.1
ngắn gọn, trong một thời gian ngắn
for a short duration
Các ví dụ
The dog was outside shortly before it started raining.
Con chó đã ở ngoài trời một thời gian ngắn trước khi trời bắt đầu mưa.
1.2
ngay sau đó, sớm
with a brief gap between two events
Các ví dụ
Shortly after the meeting started, she arrived.
Ngay sau khi cuộc họp bắt đầu, cô ấy đã đến.
02
ngắn gọn, ít
in close proximity or just below or above a point
Các ví dụ
The hem fell shortly below her knees.
Viền váy rơi ngay dưới đầu gối của cô ấy.
Các ví dụ
He explained the situation shortly, without diving into all the specifics.
Anh ấy giải thích tình huống ngắn gọn, mà không đi vào tất cả các chi tiết.
Cây Từ Vựng
shortly
short



























