Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shorts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
shorts
Các ví dụ
He wore his favorite pair of cargo shorts for the hike through the hills.
Anh ấy mặc chiếc quần đùi cargo yêu thích của mình để đi bộ qua những ngọn đồi.



























