concisely
con
kən
kēn
cise
ˈsaɪs
sais
ly
li
li
concavely

Định nghĩa và ý nghĩa của "concisely"trong tiếng Anh

concisely
01

ngắn gọn, súc tích

in a brief and clear manner, without unnecessary elaboration 
concisely definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She answered the question concisely, providing only essential details. 

Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách ngắn gọn, chỉ cung cấp những chi tiết cần thiết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng