Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Concierge
01
người gác cổng, người trông coi tòa nhà
a person, often living on-site, responsible for the management and care of a building or block of flats, particularly in France
Các ví dụ
The building 's concierge ensured that deliveries were properly received.
Người gác cổng của tòa nhà đảm bảo rằng các giao hàng được nhận đúng cách.
02
người tiếp tân, nhân viên lễ tân
a hotel employee who assists guests by arranging services such as reservations, tours, tickets, or recommendations
Các ví dụ
A good concierge can make a guest's stay much more enjoyable.
Một lễ tân giỏi có thể làm cho kỳ nghỉ của khách trở nên thú vị hơn nhiều.



























