Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
imminently
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The repair work on the broken water pipe is imminently scheduled.
Công việc sửa chữa trên đường ống nước bị hỏng được lên lịch sắp tới.
Cây Từ Vựng
imminently
imminent
immin
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Công việc sửa chữa trên đường ống nước bị hỏng được lên lịch sắp tới.
Cây Từ Vựng