Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
satisfied
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most satisfied
so sánh hơn
more satisfied
có thể phân cấp
Các ví dụ
After months of hard work, she felt satisfied with the results of her efforts.
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cô ấy cảm thấy hài lòng với kết quả nỗ lực của mình.
Các ví dụ
After reviewing all the documents, the lawyer was satisfied that the case would win in court.
Sau khi xem xét tất cả các tài liệu, luật sư đã hài lòng rằng vụ án sẽ thắng kiện tại tòa.
Cây Từ Vựng
dissatisfied
unsatisfied
satisfied
satisfy



























