Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rigid
Các ví dụ
The branches of the tree were rigid and brittle after the winter frost.
Các cành cây cứng và dễ gãy sau sương giá mùa đông.
02
cứng đờ, cứng ngắc
(of a person or body part) held stiff and motionless due to fear, shock, or strong tension
Các ví dụ
Her fingers were rigid on the table's edge.
Các ngón tay của cô ấy cứng đờ trên mép bàn.
03
cứng nhắc, không linh hoạt
unwilling to change or adapt, especially in attitudes or beliefs
Các ví dụ
The rigid structure of the company made innovation difficult.
Cấu trúc cứng nhắc của công ty khiến việc đổi mới trở nên khó khăn.
04
cứng, có khung cứng
describing an airship or dirigible whose shape is maintained by a stiff, unyielding frame
Các ví dụ
The dirigible was classified as rigid, unlike nonrigid blimps.
Khí cầu có bộ khung được phân loại là cứng, không giống như các khí cầu mềm không cứng.
Cây Từ Vựng
nonrigid
rigidify
rigidity
rigid



























