rigid
ri
ˈrɪ
ri
gid
ʤɪd
jid

Định nghĩa và ý nghĩa của "rigid"trong tiếng Anh

01

cứng, không linh hoạt

not flexible or easily bent 
rigid definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rigid
so sánh hơn
more rigid
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ruler was made of rigid plastic, ensuring accurate measurements. 

Cây thước được làm bằng nhựa cứng, đảm bảo đo lường chính xác.

02

cứng đờ, cứng ngắc

(of a person or body part) held stiff and motionless due to fear, shock, or strong tension 
Các ví dụ
He stood rigid with fear, unable to take a step. 

Anh ta đứng cứng đờ vì sợ hãi, không thể bước đi.

03

cứng nhắc, không linh hoạt

unwilling to change or adapt, especially in attitudes or beliefs 
Các ví dụ
His rigid views on education prevented any discussions on reform. 

Quan điểm cứng nhắc của anh ấy về giáo dục đã ngăn cản mọi cuộc thảo luận về cải cách.

04

cứng, có khung cứng

describing an airship or dirigible whose shape is maintained by a stiff, unyielding frame 
Các ví dụ
The Hindenburg was a famous rigid airship. 

Hindenburg là một khí cầu cứng nổi tiếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng