Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quirky
Các ví dụ
The quirky inventor came up with all sorts of unusual gadgets and contraptions that fascinated and amused his friends.
Nhà phát minh kỳ quặc đã nghĩ ra đủ loại thiết bị và đồ dùng bất thường khiến bạn bè anh ta vừa mê mẩn vừa thích thú.
Cây Từ Vựng
quirkiness
quirky
quirk



























