quite
quite
kwaɪt
kvait
quietquotequire

Định nghĩa và ý nghĩa của "quite"trong tiếng Anh

01

hoàn toàn, tuyệt đối

to the highest degree 
quite definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
trạng từ mức độ
Các ví dụ
After a long day at work, she found the warm bath quite soothing. 

Sau một ngày dài làm việc, cô ấy thấy bồn tắm ấm rất thư giãn.

02

khá, tương đối

to a degree that is significant but not extreme 
Các ví dụ
The movie was quite interesting, but it didn't live up to the hype everyone had created. 

Bộ phim khá thú vị, nhưng nó không đáp ứng được sự mong đợi mà mọi người đã tạo ra.

01

Hoàn toàn!, Chính xác!

used to express emphasis or strong agreement 
Các ví dụ
Quite! That was an incredible performance. 

Hoàn toàn! Đó là một màn trình diễn đáng kinh ngạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng