Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quirky
tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
quirkiest
so sánh hơn
quirkier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The quirky café in the neighborhood was known for its mismatched furniture and whimsical décor.
Quán cà phê kỳ lạ trong khu phố được biết đến với nội thất không đồng bộ và trang trí lạ mắt.
Cây Từ Vựng
quirkiness
quirky
quirk



























