Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to quiver
01
rung, run rẩy
to shake or tremble with a slight, rapid, and often involuntary motion
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
quiver
ngôi thứ ba số ít
quivers
hiện tại phân từ
quivering
quá khứ đơn
quivered
quá khứ phân từ
quivered
Các ví dụ
The small bird perched on the branch, its feathers quivering in the chilly breeze.
Con chim nhỏ đậu trên cành, lông của nó rung rinh trong làn gió lạnh.
Quiver
01
rùng mình, run rẩy
an almost pleasurable sensation of fright
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
quivers
02
sự rung, sự rung động
the act of vibrating
03
ống tên, bao đựng tên
case for holding arrows
04
sự rung, sự run
a shaky motion
Cây Từ Vựng
quivering
quiver



























