Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pylon
Các ví dụ
The new housing development was planned around existing electricity pylons.
Khu phát triển nhà ở mới được quy hoạch xung quanh các cột điện hiện có.
Các ví dụ
Each pylon at Edfu bears inscriptions praising the god Horus and marking the king's victories.
Mỗi tháp cổng ở Edfu mang các dòng chữ ca ngợi thần Horus và đánh dấu những chiến thắng của nhà vua.
03
cột mốc, cọc tiêu
a tall post used as a navigational aid for pilots or as a course marker denoting turning points in races
Các ví dụ
Rally organizers lined the mountain road with orange pylons to mark each hairpin turn.
Các nhà tổ chức cuộc đua đã xếp hàng dọc đường núi bằng những cọc tiêu màu cam để đánh dấu từng khúc cua gấp.



























