please
please
pli:z
pliz
/pliːz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "please"trong tiếng Anh

01

làm ơn, xin vui lòng

a polite word used when making a request
please definition and meaning
Các ví dụ
Please take a seat.
Xin vui lòng ngồi xuống.
to please
01

làm hài lòng, làm thỏa mãn

to make someone satisfied or happy
Transitive: to please sb
to please definition and meaning
Các ví dụ
The artist painted a beautiful portrait to please her client.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung đẹp để làm hài lòng khách hàng của cô ấy.
02

làm điều mình muốn, làm hài lòng bản thân

to do what one wants or desires, without worrying about the opinions or desires of others
Transitive: to please oneself
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
please
ngôi thứ ba số ít
pleases
hiện tại phân từ
pleasing
quá khứ đơn
pleased
quá khứ phân từ
pleased
Các ví dụ
She decided to please herself and take a relaxing weekend getaway, regardless of her friends' plans.
Cô ấy quyết định làm hài lòng bản thân và có một chuyến đi cuối tuần thư giãn, bất kể kế hoạch của bạn bè.
03

làm hài lòng, thỏa mãn

to bring a sense of satisfaction or contentment
Intransitive
Các ví dụ
A small gesture of kindness often pleases more than grand displays.
Một cử chỉ nhỏ của lòng tốt thường làm hài lòng hơn là những màn trình diễn hoành tráng.
01

làm ơn

used when we want to politely ask for something or tell a person to do something
please definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Close the door, please.
Làm ơn đóng cửa lại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng