Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đoạn văn, trích đoạn
Giáo viên yêu cầu chúng tôi phân tích một đoạn văn từ Shakespeare.
hành lang, lối đi
Hành lang dẫn đến một loạt văn phòng nhỏ trên tầng hai.
sự chuyển tiếp, sự quá độ
Buổi lễ đánh dấu sự chuyển tiếp từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành.
lối đi, hành lang
Đèo núi đóng vai trò là một lối đi hẹp giữa các thung lũng.
hành trình bằng tàu biển, chuyến đi biển
Họ đã đặt một chuyến đi xuyên Đại Tây Dương.
thông qua, phê chuẩn
Việc thông qua luật thuế mới đã được chính phủ ăn mừng.
đoạn nhạc, phần
Nghệ sĩ dương cầm đã luyện tập một đoạn khó nhiều lần.
sự lưu thông, sự di chuyển
Thuốc đã cải thiện sự lưu thông nước tiểu.
sự chuyển giao, sự truyền đạt
Việc chuyển tài liệu yêu cầu một chữ ký.
sự đi qua, sự vượt qua
Lối đi của con tàu qua bến cảng đã được hướng dẫn cẩn thận.



























